sallying forth

sallying forth

He is sallying forth from his cottage into the morning forest.

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "sallying forth" dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của cụm động từ "sally forth", mang nghĩa xuất kích, khởi hành, hoặc bắt đầu một cuộc hành trình (thường mang tính mạo hiểm, khám phá hoặc đầy hứng khởi). Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, cổ điển hoặc hài hước để miêu tả việc rời khỏi một nơi an toàn để đối mặt với thử thách.

dụ sử dụng
  • (Các hiệp sĩ đang xuất kích khỏi lâu đài để chiến đấu với con rồng.)
  • (Sau khi đóng gói hành lý, anh ấy bắt đầu khởi hành vào vùng hoang dã xa lạ.)
  • ( ấy luôn lao vào những ý tưởng mới, không bao giờ sợ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sallying forth" thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về quân đội hoặc những cuộc phiêu lưu.
    • The army was sallying forth at dawn to surprise the enemy. (Quân đội đã xuất kích vào lúc bình minh để bất ngờ tấn công kẻ thù.)
  • Trong văn nói hiện đại, có thể được dùng với giọng điệu hài hước hoặc phóng đại.
    • Every morning, he is sallying forth to the office as if going to war. (Mỗi sáng, anh ấy lao đến văn phòng như thể đang ra trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sally (Danh từ): một cuộc xuất kích, một cuộc tấn công bất ngờ từ nơi phòng thủ.
    • The soldiers made a sudden sally from the fortress. (Những người lính đã thực hiện một cuộc xuất kích bất ngờ từ pháo đài.)
  • Sally out (Cụm động từ): đồng nghĩa với "sally forth", mang nghĩa xuất kích hoặc khởi hành.
    • They sallied out to explore the cave. (Họ đã xuất kích để khám phá hang động.)
Từ đồng nghĩa
  • Venture out: mạo hiểm đi ra ngoài.
  • Set forth: khởi hành, bắt đầu cuộc hành trình.
  • Embark on: bắt đầu (một cuộc phiêu lưu hoặc dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sally forth: dạng nguyên thể của "sallying forth".
    • They decided to sally forth despite the storm. (Họ quyết định xuất kích bất chấp cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • To sally forth into the world: khởi hành vào thế giới rộng lớn, bắt đầu một cuộc sống mới hoặc cuộc phiêu lưu.
    • After graduation, she was ready to sally forth into the world. (Sau khi tốt nghiệp, ấy đã sẵn sàng khởi hành vào thế giới rộng lớn.)